Tẩy rửaEU ✓

DIBUTOXYMETHANE

1,1'-[Methylenebis(oxy)]dibutane

CAS

2568-90-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 2568-90-3 · EC: 219-909-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.