Tẩy rửaEU ✓

DIETHYLAMINOETHYL COCOATE

Fatty acids, coco, 2-(diethylamino)ethyl esters

CAS

85631-35-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 85631-35-2 · EC: 287-983-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.