Hương liệuEU ✓

DIHYDROCITRONELLOL

3,7-Dimethyl-1-octanol; Tetrahydrogeraniol

CAS

106-21-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Che mùiTạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 106-21-8 · EC: 203-374-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.