Hương liệuEU ✓

DIHYDROCITRONELLYL ACETATE

3,7-Dimethyl-1-octyl acetate

CAS

20780-49-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 20780-49-8 · EC: 244-034-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.