Dihydromyrcene
DIHYDROMYRCENE
Dihydromyrcene là một hợp chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm terpene, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Đây là phiên bản được hydrogenóa của myrcene, một thành phần hương thơm tự nhiên có nguồn gốc từ các loại cây như cỏ Palmarosa và hoa nhài. Thành phần này mang lại mùi hương tươi mát, sạch sẽ với ghi chú cay nồng và gỗ mềm, thường được sử dụng để tăng độ bền và ổn định của công thức nước hoa.
Công thức phân tử
C10H18
Khối lượng phân tử
138.25 g/mol
Tên IUPAC
3,7-dimethylocta-1,6-diene
CAS
2436-90-0
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Dihydromyrcene được phê duyệt sử dụng tr
Tổng quan
Dihydromyrcene là một terpene tổng hợp được tạo ra thông qua quá trình hydrogenóa myrcene, một hợp chất hương thơm tự nhiên. Nó được sử dụng chủ yếu trong ngành nước hoa và mỹ phẩm làm thành phần tạo mùi để cung cấp ghi chú hương tươi mát, sạch sẽ với các tính chất gỗ nhẹ. Thành phần này có vai trò quan trọng trong việc ổn định và kéo dài độ bền của các hương liệu trong công thức, đồng thời giúp cân bằng các ghi chú hương phức tạp khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương tươi mát, sạch sẽ với ghi chú gỗ và cây cỏ
- Cải thiện độ bền và sự ổn định của công thức nước hoa
- Tăng cường khả năng lan tỏa mùi hương trên da
- Hỗ trợ cân bằng các ghi chú hương khác trong công thức
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt trên da nhạy cảm
- Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với terpene
- Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc
Cơ chế hoạt động
Dihydromyrcene hoạt động như một tác nhân hòa tan và tải thể cho các phân tử hương khác trong công thức nước hoa hoặc mỹ phẩm. Khi áp dụng lên da, nó dễ dàng bay hơi nhờ điểm sôi thấp, giải phóng các phân tử hương vào không khí tạo ra cảm giác mùi hương tươi mát. Khả năng tan trong các dung môi nước và dầu của nó cho phép nó duy trì sự ổn định của công thức và ngăn ngừa sự tách riêng của các thành phần hương liệu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về terpene và hợp chất hương liệu cho thấy dihydromyrcene có tính ổn định cao hơn myrcene tự nhiên khi tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ và oxy. Các đánh giá an toàn bởi các cơ quan quốc tế như CIR và IFRA đã xác nhận rằng dihydromyrcene an toàn sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ được khuyến nghị, mặc dù có báo cáo hiếm gặp về phản ứng kích ứng ở cá nhân nhạy cảm.
Cách Dihydromyrcene tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ từ 0,1% - 2% trong các công thức nước hoa và mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Nồng độ chính xác tuân theo các tiêu chuẩn IFRA.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có hạn chế tần suất, sử dụng theo nhu cầu khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Myrcene là phiên bản tự nhiên, trong khi dihydromyrcene là phiên bản tổng hợp/hydrogenóa. Dihydromyrcene ổn định hơn, bền hơn với ánh sáng và nhiệt, nhưng myrcene có mùi hương tự nhiên hơn.
Cả hai đều là terpene và tác nhân hương liệu, nhưng limonene mang ghi chú cam quýt tươi sáng, trong khi dihydromyrcene mang ghi chú gỗ và cây cỏ. Dihydromyrcene ổn định hơn limonene.
Nguồn tham khảo
- Fragrance Material Review – Dihydromyrcene— Cosmetics Info
- IFRA Standards for Fragrance Use— International Fragrance Association
- Terpene Compounds in Cosmetics Safety Assessment— European Commission NANDO Database
- The Fragrance & Flavor Industries— Flavor and Fragrance Materials Association
CAS: 2436-90-0 · EC: 219-433-3 · PubChem: 17090
Bạn có biết?
Dihydromyrcene được tạo ra bằng cách thêm nguyên tử hydro vào myrcene, một quá trình giúp nó bền hơn và không dễ bị oxy hóa như phiên bản tự nhiên.
Myrcene tự nhiên được tìm thấy trong nhiều cây thơm như cỏ palmarosa, hoa jasmine, và thảo dược như cỏ chanh, nhưng dihydromyrcene được sản xuất hoàn toàn trong phòng thí nghiệm để đảm bảo sự ổn định và nhất quán.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL