Hoạt chấtEU ✓

DIHYDROXYBENZYLIDINE THIAZOLIDINEDIONE

2,4-Thiazolidinedione, 5-[(2,4-dihydroxyphenyl)methylene]-, (5Z)-

CAS

1208535-06-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1208535-06-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.