KhácEU ✓

DIMETHOXYSILYL ETHYLENEDIAMINOPROPYL DIMETHICONE

Siloxanes and Silicones, dimethyl, (((3-((2-aminoethyl)amino)propyl)dimethoxysilyl)oxy)-terminated

CAS

71750-80-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáDưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 71750-80-6 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.