Hương liệuEU ✓

DIMETHYLBUTYL ACETATE

1,3-Dimethylbutyl acetate

CAS

108-84-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 108-84-9 · EC: 203-621-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.