Hương liệuEU ✓

Dimethylcyclohexyl Methyl Ketone (Galaxolide®)

DIMETHYLCYCLOHEXYL METHYL KETONE

Đây là một hợp chất hương thơm tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musk, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Chất này có mùi gỗ ấm áp, sâu sắc với ghi chú xạ hương, tạo nên lớp hương cơ bản lâu dài. Dimethylcyclohexyl Methyl Ketone được biết đến với khả năng cố định hương thơm và tăng độ bền của các thành phần hương khác trong công thức.

CAS

25304-14-7

6/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122

Tổng quan

Dimethylcyclohexyl Methyl Ketone, hay Galaxolide®, là một hợp chất hương thơm tổng hợp đã được sử dụng từ những năm 1960 trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Đây là một polycyclic musk nhân tạo có cấu trúc phân tử là 1-(3,3-dimethylcyclohexyl)ethan-1-one, được thiết kế để bắt chước mùi xạ hương tự nhiên nhưng với tính ổn định cao hơn. Chất này có mùi gỗ ấm áp, sâu sắc với các ghi chú xạ hương tinh tế, làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong nhiều công thức nước hoa cao cấp và mỹ phẩm cao cấp. Mặc dù được cấp phép và sử dụng rộng rãi, các nhà nghiên cứu vẫn theo dõi chặt chẽ tác động tiềm tàng của các polycyclic musk đối với sức khỏe con người và môi trường trên thế giới.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp mùi hương sâu sắc, ấm áp với ghi chú xạ hương tự nhiên
  • Hoạt động như chất cố định hương, kéo dài độ bền của nước hoa hoặc mỹ phẩm
  • Tương thích với nhiều thành phần hương thơm khác, tạo nên các hương phức tạp
  • Độ ổn định cao trước ánh sáng và nhiệt độ, không dễ biến chất
  • Không gây tính dính hay cảm giác nặng trên da khi sử dụng ở nồng độ phù hợp

Lưu ý

  • Có khả năng tích luỹ trong mô mỡ và môi trường nếu tiếp xúc lâu dài
  • Một số nghiên cứu cho thấy musk tổng hợp có thể ảnh hưởng đến hệ nội tiết ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng da hoặc nhạy cảm ở những người có làn da rất nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Dimethylcyclohexyl Methyl Ketone hoạt động chủ yếu như một chất cố định hương (fragrance fixative) trong các công thức mỹ phẩm. Khi áp dụng lên da, nó không tham gia vào các phản ứng sinh học hay thành phần hoạt động của da. Thay vào đó, nó hòa tan trong các lớp mỡ của da và giúp giữ lại các phân tử hương thơm khác, kéo dài thời gian các mùi hương tồn tại. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó liên kết yếu với các thành phần hương khác thông qua các lực Van der Waals, từ đó chậm lại sự bay hơi của chúng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ IFRA (International Fragrance Association) và CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho thấy Dimethylcyclohexyl Methyl Ketone là an toàn để sử dụng ở các nồng độ được khuyến cáo trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, một số nghiên cứu môi trường đã phát hiện các dư lượng của hợp chất này trong mô mỡ và nước, gây lo ngại về khả năng tích luỹ sinh học lâu dài. Các nghiên cứu về tác động nội tiết (endocrine disruption) vẫn đang tiếp diễn, nhưng hiện tại nồng độ tiếp xúc qua mỹ phẩm được coi là nằm trong giới hạn an toàn theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Cách Dimethylcyclohexyl Methyl Ketone (Galaxolide®) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethylcyclohexyl Methyl Ketone (Galaxolide®)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ điển hình trong nước hoa là 1-3%, trong các sản phẩm mỹ phẩm khác thường từ 0,1-1%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn; không có hạn chế tần suất

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission Cosmetics Ingredient DatabaseFragrantica.com

CAS: 25304-14-7 · EC: 246-799-1

Bạn có biết?

Galaxolide® được phát minh vào những năm 1960 bởi BASF và đã trở thành một trong những chất cố định hương được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, có mặt trong hàng triệu sản phẩm mỹ phẩm và nước hoa hàng ngày

Các nhà khoa học đã phát hiện Dimethylcyclohexyl Methyl Ketone trong nước ngọt, nước biển, và thậm chí cả trong mẫu máu của con người, chứng tỏ khả năng tích luỹ của chất này trong môi trường sống

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.