Bảo quảnEU ✓

DIMETHYLOL UREA

1,3-bis(hydroxymethyl)urea

CAS

140-95-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 140-95-4 · EC: 205-444-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.