Chống oxy hoáEU ✓

DIMYRISTYL THIODIPROPIONATE

Ditetradecyl 3,3'-thiobispropionate

CAS

16545-54-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 16545-54-3 · EC: 240-613-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.