Tẩy rửaEU ✓

DISODIUM DIHYDROXYETHYL SULFOSUCCINYLUNDECYLENATE

9-Tetradecenoic acid, 13,14-bis(2-hydroxyethoxycarbonyl)-13-sulfo-, disodium salt

CAS

109840-16-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩnLàm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 109840-16-6 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.