Tẩy rửaEU ✓

DISODIUM HYDROXYDECYL SORBITOL CITRATE

Citric acid, 6-(2-hydroxydecyloxy)-2,3,4,5,6-pentahydroxyhexyl ester

CAS

685504-65-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 685504-65-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.