Tẩy rửaEU ✓

DISODIUM LAUROAMPHODIACETATE

Disodium 1-[2-(carboxymethoxy)ethyl]-1-(carboxymethyl)-4,5-dihydro-2-undecyl-1H-imidazolium hydroxide

CAS

14350-97-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 14350-97-1 · EC: 238-306-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.