Tẩy rửaEU ✓

DISODIUM TALLOWAMPHODIACETATE

Sodium N-(carboxymethyl)-N-[2-[(2-hydroxyethyl)(1-oxooctadecyl)amino]ethyl]glycinate

CAS

93804-76-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 93804-76-3 · EC: 298-453-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.