Bảo quảnEU ✓

DISODIUM TETRAHYDROXY ETHYLDISULFATE

1,1,1,2,2,2-Ethanehexol, 1,2-bis(hydrogen sulfate), sodium salt (1:2)

CAS

1523084-42-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1523084-42-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.