Dodecahydro-tetramethyl-epoxynaphthoxepin (Iso E Super)
DODECAHYDRO-TETRAMETHYL-EPOXYNAPHTHOXEPIN
Đây là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musks, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Chất này có mùi hương ấm áp, sâu sắc với ghi chú gỗ và xạ hương, có khả năng cố định mùi hương lâu dài. Nó được ưa chuộng vì tính ổn định cao, chi phí hiệu quả và khả năng tạo lớp mùi hương bền vững trong các công thức mỹ phẩm và nước hoa.
CAS
57345-19-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng theo EU Regulation 122
Tổng quan
Iso E Super (Dodecahydro-3,8,8,11a-tetramethyl-5H-3,5a-epoxynaphth(2,1-c)oxepin) là một polycyclic musk tổng hợp được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1960 bởi công ty hóa học Firmenich. Đây là một trong những thành phần hương liệu được sử dụng nhiều nhất trên thế giới, có mặt trong hơn 30% các sản phẩm nước hoa hiện nay. Chất này nổi tiếng vì khả năng "cố định" mùi hương, giúp các thành phần hương liệu khác bền vững hơn trên da và quần áo.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cố định mùi hương lâu dài, giúp mùi hương bền vững trên da từ 4-8 giờ
- Tạo độ sâu và ấm áp cho các công thức hương liệu, nâng cao chất lượng cảm nhận
- Thành phần tương thích cao với các nguyên liệu khác, dễ sử dụng trong công thức
- Ổn định hóa học tốt, ít bị phân hủy dưới tác động ánh sáng và nhiệt độ
Lưu ý
- Có tiềm năng gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
- Có thể gây phản ứng quá mẫn cảm với một số người, đặc biệt là tiếp xúc lâu dài
- Nghi ngờ tích tụ trong cơ thể do tính chất hòa tan trong chất béo
Cơ chế hoạt động
Iso E Super hoạt động thông qua cơ chế hóa học và vật lý. Về mặt hóa học, nó kết hợp với các thụ thể mùi hương trên tế bào nhóm tuyến mùi trong mũi, tạo ra cảm giác mùi hương. Về mặt vật lý, nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt có trọng lượng phân tử cao và tính chất hòa tan tốt, nó bay hơi chậm hơn các thành phần hương liệu khác, từ đó kéo dài thời gian tồn tại của mùi hương trên da và quần áo trong thời gian dài.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu độc lập đã xác nhận tính an toàn của Iso E Super ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng chất này có thể tích tụ trong mô mỡ của cơ thể do tính chất hòa tan tốt trong chất lipid. Các tổ chức như IFRA và CIR đã tiến hành đánh giá rủi ro toàn diện và đưa ra các khuyến cáo nồng độ an toàn cho các loại sản phẩm khác nhau. Điều đáng lưu ý là Iso E Super có thể gây "olfactory adaptation" - hiện tượng mũi con người "quen" với mùi này và không còn cảm nhận được sau thời gian dài tiếp xúc.
Cách Dodecahydro-tetramethyl-epoxynaphthoxepin (Iso E Super) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 37.6% tùy loại sản phẩm (nước hoa 15-37.6%, kem/serum 0.1-1%, nước rửa mặt 0.05-0.5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có giới hạn về tần suất sử dụng
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Galaxolide là một polycyclic musk khác, có cơ chế tương tự nhưng mùi hương khác biệt. Galaxolide có mùi mềm mại, sạch hơn, trong khi Iso E Super ấm áp, sâu sắc hơn. Galaxolide tích tụ cao hơn trong cơ thể.
Musk tự nhiên từ động vật có mùi hương phức tạp hơn nhưng hiếm, đắt tiền và có vấn đề đạo đức. Iso E Super là phiên bản tổng hợp giá rẻ hơn, sản xuất dễ dàng hơn.
Hedione là một thành phần hương liệu khác, có mùi hương tươi, sáng hơn với ghi chú hoa và cam. Hedione không cố định mùi lâu dài như Iso E Super.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Polycyclic Musks in Fragrance Ingredients— Cosmetics Ingredient Review
- IFRA Standards and Restrictions— International Fragrance Association
- Annex V: List of Prohibited Substances (EU Regulation 1223/2009)— European Commission NANDO
CAS: 57345-19-4 · EC: 260-686-4
Bạn có biết?
Iso E Super được gọi là "vanishing musk" (xạ hương biến mất) vì nhiều người mũi có thể không cảm nhận được mùi này sau 15-30 phút do hiện tượng olfactory adaptation - một cơ chế bảo vệ của não bộ để người ta có thể cảm nhận những mùi mới khác.
Chỉ khoảng 2% dân số là "super-smellers" có khả năng cảm nhận Iso E Super lâu dài, trong khi 10% dân số hoàn toàn không cảm nhận được chất này ngay từ lúc đầu do sự khác biệt trong gen thụ thể mùi hương.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL