Dodecahydrocyclododecafuran (Galaxolide®)
DODECAHYDROCYCLODODECAFURAN
Dodecahydrocyclododecafuran là một chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musk, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Đây là một hợp chất có cấu trúc vòng phức tạp với đặc tính mùi ấm áp, nhẹ nhàng và lâu durable. Thành phần này được chọn lựa đặc biệt để tạo nên các ghi chú hương thơm tinh tế, không gây kích ứng da, và tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm hiện đại.
CAS
40785-62-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Dodecahydrocyclododecafuran, được biết đến với tên thương mại Galaxolide®, là một hợp chất musk polycyclic tổng hợp được phát triển vào thập niên 1960. Đây là một trong những thành phần hương liệu phổ biến nhất toàn cầu, được sử dụng trong hơn 80% các sản phẩm nước hoa và mỹ phẩm có hương thơm. Thành phần này cung cấp các ghi chú hương ấm áp, sạch sẽ với khả năng lưu giữ lâu trên da và quần áo.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi thơm lâu durable và ổn định trên da
- Cải thiện trải nghiệm người dùng nhờ hương thơm dễ chịu
- Không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở hầu hết người dùng
- Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
- Giúp che phủ các mùi không mong muốn trong sản phẩm
Lưu ý
- Có khả năng tích tụ trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài do tính lipophilic cao
- Một số nghiên cứu báo cáo sự hiện diện trong mẫu mô của con người
- Người da nhạy cảm hoặc dị ứng với musk tổng hợp có thể gặp kích ứng nhẹ
Cơ chế hoạt động
Khi được áp dụng lên da, dodecahydrocyclododecafuran không hoạt động bằng cơ chế hoá học mà thông qua các tương tác vật lý. Các phân tử hương liệu này hoà tan trong các lipid tự nhiên của da và chất tiết từ tuyến bã nhờn, giúp giữ hương thơm lâu hơn. Cấu trúc phân tử hydrophobic cho phép nó thẩm thấu từ từ vào lớp stratum corneum và được giải phóng dần dần, tạo hiệu ứng hương thơm kéo dài.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của dodecahydrocyclododecafuran cho thấy nó có độc tính thấp với liều sử dụng trong mỹ phẩm. Các thử nghiệm đánh giá độc tính cấp tính, mãn tính và tiềm năng gây nhạy cảm da đều cho kết quả an toàn. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây đã ghi nhận sự tích tụ của thành phần này trong mô mỡ và sữa mẹ, dẫn đến việc các nước phát triển tăng cường giám sát chặt chẽ hơn.
Cách Dodecahydrocyclododecafuran (Galaxolide®) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-2% trong sản phẩm mỹ phẩm hoàn chỉnh, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục tiêu hương thơm mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày như một phần của sản phẩm mỹ phẩm
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Linalool là hương liệu tự nhiên từ hoa và cây có mùi hoa, trong khi dodecahydrocyclododecafuran là musk tổng hợp với mùi ấm áp và sạch sẽ. Linalool dễ bay hơi (volatile), trong khi dodecahydrocyclododecafuran có khả năng lưu giữ lâu hơn
Cả hai đều là các musk tổng hợp với khả năng lưu giữ hương thơm. Musk ambroxan có mùi hơi gỗ-amber, trong khi dodecahydrocyclododecafuran có mùi sạch sẽ-ấm áp
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Polycyclic Musks Used in Fragrance— Cosmetics Europe
- CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
- IFRA Standards - Fragrance Guidelines— International Fragrance Association
- Musk Compounds in Cosmetics: Safety Profile— European Chemicals Agency
CAS: 40785-62-4 · EC: 255-080-1
Bạn có biết?
Dodecahydrocyclododecafuran được phát triển bởi hãng hóa chất Gigabase (sau này là IFF) vào năm 1966 với tên gọi Galaxolide®, đây là một trong những thành phần hương thơm được sử dụng nhiều nhất lịch sử mỹ phẩm
Thành phần này được phát hiện có mặt trong sữa mẹ của phụ nữ ở các quốc gia phát triển, làm dấy lên các cuộc tranh luận về an toàn dài hạn và dẫn đến việc phát triển các chất musk thay thế có tính sinh phân hủy tốt hơn
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL