KhácEU ✓
EGG POWDER
Egg Solids,Ovum Powder (EU),Whole Dried Egg
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tóc
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- EGG POWDER — EU CosIng Database— European Commission
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến EGG POWDER

Bị nhắc nhở vì mặc legging bó sát lên chùa, Lệ Quyên tiếp tục mặc thiết kế thể thao vốn để "đi Gym"
Lê An Nhiên28/2/2022

Tài tử Arnold Schwarzenegger chính thức là trai độc thân sau 10 năm không chung nhà với vợ
Kelly Tran29/12/2021

Aston Martin DBS Superleggera Concore hàng "siêu hiếm" về tay đại gia Campuchia
Phạm thị thu thúy27/7/2021

Bắt trend "Hospital Playlist" làm sandwich vừa ngon vừa đẹp như Egg Drop
Đỗ Viết Thắng9/7/2021
Sản phẩm chứa EGG POWDER
Mọi người cũng xem
4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
Butanediol Bisdecanoate
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
Butanediol Dimethacrylate
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
3
Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE
