Dưỡng ẩmEU ✓

ERYTHRITOL

Butane-1,2,3,4-tetrol

CAS

7541-59-5; 149-32-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng ẩmDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 7541-59-5; 149-32-6 · EC: 231-418-3; 205-737-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.