Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate)
ETHYL ANTHRANILATE
Ethyl anthranilate là một hợp chất hóa học thuộc nhóm ester benzoate, được sử dụng chủ yếu như một chất tạo hương liệu trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó có mùi thơm đặc trưng với ghi chú hoa quả và đất, thường được dùng để tăng cường hương thơm của các công thức. Thành phần này được công nhận là an toàn trong các tiêu chuẩn mỹ phẩm quốc tế và được phép sử dụng trong công thức.
Công thức phân tử
C9H11NO2
Khối lượng phân tử
165.19 g/mol
Tên IUPAC
ethyl 2-aminobenzoate
CAS
87-25-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Ethyl anthranilate được phê duyệt theo Q
Tổng quan
Ethyl anthranilate là một chất tạo hương liệu tổng hợp thuộc lớp ester benzoate, được biết đến với mùi hương dễ chịu kết hợp giữa ghi chú hoa, trái cây tươi và một chút hương đất. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân vì tính ổn định cao, khả năng kéo dài hương lâu, và khả năng tương thích tốt với các chất tạo hương khác. Nó có nguồn gốc từ quá trình tổng hợp hóa học thay vì chiết xuất tự nhiên, nhưng mang đến các đặc tính hương thơm tương tự như một số tinh dầu thiên nhiên.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp hương thơm tự nhiên và bền lâu cho sản phẩm
- Tạo ghi chú hương hoa và trái cây thanh thoát, dễ chịu
- Ổn định mùi hương và giúp kéo dài tuổi thọ của hương liệu
- Không gây cản trở chức năng chăm sóc da của các thành phần khác
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người có da nhạy cảm với hương liệu
- Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt và các vùng da bị tổn thương
- Người có lịch sử dị ứng với ester benzoate nên tử
- Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp
Cơ chế hoạt động
Ethyl anthranilate hoạt động bằng cách bay hơi từ sản phẩm sau khi được sử dụng, phát tán các phân tử hương thơm vào không gian xung quanh da. Nhờ cấu trúc phân tử ổn định, nó có khả năng giữ mùi lâu hơn so với một số hương liệu khác. Thành phần này không có tác dụng trực tiếp trên da mà chỉ đóng vai trò tạo hương, do đó không tham gia vào các phản ứng sinh hóa sâu với da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập từ CIR Panel và IFRA đã xác nhận an toàn của ethyl anthranilate ở những nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Dữ liệu độc tính cấp tính và mạn tính cho thấy rằng nó có độ độc tính thấp khi tiếp xúc thông qua da. Tuy nhiên, ở một số cá nhân có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng với các hương liệu nhất định, nó có thể kích ứ các phản ứng nhạy cảm.
Cách Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Khuyến cáo từ IFRA: 0,01-4% tùy theo loại sản phẩm (sữa rửa mặt: ~0,5-1%, serum/kem: ~1-2%, nước hoa/xịt thơm: ~2-4%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc thông thường; không cần giới hạn tần suất sử dụng
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất tạo hương liệu, nhưng linalool có ghi chú hương hoa-cỏ tươi, trong khi ethyl anthranilate có ghi chú hoa-trái cây. Linalool thường được ưa chuộng hơn vì có lợi ích thêm (kháng viêm nhẹ), nhưng ethyl anthranilate ổn định hơn.
Citral mang hương sảng khoái, cam chanh, trong khi ethyl anthranilate có hương mềm mại hơn. Citral có tác dụng kháng khuẩn, nhưng cũng hay gây kích ứ da hơn.
Geraniol có hương hoa hồng tự nhiên và có các đặc tính kháng oxi hóa nhẹ, trong khi ethyl anthranilate chủ yếu là tạo hương. Cả hai đều an toàn nhưng geraniol thêm lợi ích skincare.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Fragrance Ingredients in Cosmetics— CIR Expert Panel
- Ethyl Anthranilate in Fragrance Applications— International Fragrance Association
- Cosmetics Regulations - Annex III and IV— European Commission
- CAS Registry - Ethyl Anthranilate— Chemical Abstracts Service
CAS: 87-25-2 · EC: 201-735-1 · PubChem: 6877
Bạn có biết?
Ethyl anthranilate được tìm thấy tự nhiên trong một số loại trái cây như dâu tây và nho, nhưng phiên bản sử dụng trong mỹ phẩm thường được tổng hợp vì giá thành rẻ hơn và chất lượng ổn định hơn.
Mùi thơm của ethyl anthranilate thường được mô tả là 'Grape candy' hoặc 'Fruit ester' vì nó tạo ra một hương thơm giống như các bánh kẹo nho truyền thống hoặc nước hoa quả tươi.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Ethyl anthranilate (Ethyl 2-aminobenzoate)
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL
