Hương liệuEU ✓

ETHYL HEPTANOATE

Ethyl Heptanoate; Ethyl oenanthate

CAS

106-30-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 106-30-9 · EC: 203-382-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.