Làm mềmEU ✓
ETHYL LAURATE
Ethyl laurate
CAS
106-33-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daTạo hương
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- ETHYL LAURATE — EU CosIng Database— European Commission
- ETHYL LAURATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 106-33-2 · EC: 203-386-0
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến ETHYL LAURATE
Mọi người cũng xem
2
Chiết xuất nấm Agaricus bisporus
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
1
Bơ hạt Allanblackia Stuhlmannii
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER
2
Dầu Babassu Polyglyceryl-6 Ester
BABASSU OIL POLYGLYCERYL-6 ESTERS
Dầu gấu
BEAR OIL
2
Dimethicone amino với nhóm ethoxy
BIS-AMINOPROPYL/ETHOXY AMINOPROPYL DIMETHICONE
3
Polyacyladipatơ 2 lưỡng glycerol
BIS-DIGLYCERYL POLYACYLADIPATE-2
