Hương liệuEU ✓

Ethyl Octanoate / Ethyl Caprylate

ETHYL OCTANOATE

Ethyl octanoate là một ester hữu cơ có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa như một thành phần hương liệu chính. Nó mang mùi hương trái cây nhẹ nhàng với ghi chú dâu, quả mâm xôi và hoa quả tươi, tạo nên sự tươi mát và dễ chịu. Thành phần này giúp cải thiện độ bền của mùi hương và tăng cường hiệu ứng phân tán mùi trên da. Do tính chất nhẹ và dễ bay hơi, ethyl octanoate thường được dùng ở lớp top notes hoặc middle notes trong các công thức nước hoa và sản phẩm chăm sóc da thơm.

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

Tên IUPAC

ethyl octanoate

CAS

106-32-1

1/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo EU

Tổng quan

Ethyl octanoate là một ester tự nhiên có công thức hóa học C₁₀H₂₀O₂, được sản xuất từ ethanol và axit octanoic (capryllic acid). Thành phần này phổ biến trong các loại trái cây tự nhiên như dâu, quả mâm xôi và các loại quả khác, khiến nó trở thành lựa chọn ưa thích cho công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm tự nhiên. Nó đóng vai trò chính yếu là một thành phần hương liệu, giúp tạo nên mùi hương tươi mát, ngọt ngào và hấp dẫn. Ethyl octanoate nổi bật với tính chất dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng, làm cho nó trở thành một hợp chất lý tưởng cho top notes và middle notes trong nước hoa. Nó có khả năng hòa tan tốt trong các chất mỡ, các loại alkohol và các dung môi hữu cơ khác, giúp cải thiện tính đồng nhất và ổn định của công thức. Hơn nữa, thành phần này được công nhân là an toàn tuyệt đối bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn thế giới.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương tự nhiên, tươi mát với ghi chú trái cây dâu và quả
  • Giúp cố định và kéo dài độ bền của mùi hương trên da
  • Cải thiện khả năng phân tán và hòa tan của công thức mỹ phẩm
  • An toàn, tương thích tốt với mọi loại da, ít gây kích ứng
  • Cho phép giảm liều lượng các chất bảo quản khác trong công thức

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi hương nhất định
  • Nếu nồng độ quá cao có thể gây kích ứng hoặc cảm giác tburn trên da
  • Dễ bay hơi nhanh, có thể giảm hiệu ứng hương nếu không được bảo quản đúng cách

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, ethyl octanoate không được hấp thụ sâu vào lớp biểu bì mà chỉ tác động trên bề mặt để phát tán mùi hương. Các phân tử hương liệu này kích thích các thụ cảm mùi trên mũi, tạo ra cảm giác ngửi khoái cảm. Nhờ tính chất dễ bay hơi, ethyl octanoate sẽ từng bước phát tán vào không khí, để lại dấu vết mùi trên da và quần áo trong thời gian ngắn. Thành phần này cũng giúp cải thiện khả năng phân tán mùi hương của các chất hương liệu khác trong công thức, tạo nên một hiệu ứng synergy. Nó giảm thiểu sự tập trung quá cao của các chất hương liệu khác, giúp mùi hương phát triển đều đặn và cân bằng hơn, từ đó tạo nên một trải nghiệm hương thơm dễ chịu và lâu dài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn thành phần hương liệu cho thấy ethyl octanoate có độc tính rất thấp, với các giá trị LD50 (liều gây chết 50%) rất cao khi sử dụng đường miệng hoặc da. Trong các thử nghiệm in vitro và in vivo, ethyl octanoate không gây kích ứ da, mutagenicity hay carcinogenicity ở các nồng độ sử dụng thông thường trong mỹ phẩm. Các cơ quan quản lý như CIR (Cosmetics Ingredients Review) đã xếp loại nó là an toàn cho người tiêu dùng. Nghiên cứu về thành phần hương liệu tự nhiên cũng chỉ ra rằng ethyl octanoate, như một thành phần có mặt tự nhiên trong các loại trái cây, không gây phản ứng dị ứng hoặc nhạy cảm ở phần lớn dân số. Tuy nhiên, một số cá nhân có tiền sử dị ứng mùi hương có thể cảm thấy nhạy cảm với bất kỳ thành phần hương liệu nào, bao gồm cả ethyl octanoate.

Cách Ethyl Octanoate / Ethyl Caprylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethyl Octanoate / Ethyl Caprylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ điển hình trong các sản phẩm mỹ phẩm từ 0,1% - 2%, tùy thuộc vào loại sản phẩm. Trong nước hoa, nồng độ có thể cao hơn (từ 5% - 15%). Trong các sản phẩm chăm sóc da và tẩy trang, nồng độ thường thấp hơn (0,1% - 0,5%).

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm mỹ phẩm thông thường. Đối với nước hoa, nên sử dụng 1-2 lần một ngày để tránh quá nhiều mùi hương.

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review (CIR)European Commission - SCCS Cosmetics Ingredients

CAS: 106-32-1 · EC: 203-385-5 · PubChem: 7799

Bạn có biết?

Ethyl octanoate là thành phần hương liệu tự nhiên tìm thấy trong dâu tây, quả mâm xôi và các loại quả mọng khác, khiến nó trở thành 'mùi hương của thiên nhiên' trong các sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên.

Mùi hương trái cây tươi của ethyl octanoate là nguyên nhân chính tại sao các loại sữa rửa mặt, sửa dưỡng sau cạo và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác lại có mùi hương dâu ngọt ngào khi bạn sử dụng chúng.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.