Làm mềmEU ✓

ETHYLHEXYL POLYRICINOLEATE

9-Octadecenoic acid, 12-hydroxy-, (9Z,12R)-homopolymer, mono(2-ethylhexyl) ester

CAS

83856-22-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 83856-22-8 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.