Hương liệuEU ✓

GERANYL LINALOOL

(E,E)-3,7,11,15-Tetramethylhexadeca-1,6,10,14-tetraen-3-ol

CAS

1113-21-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1113-21-9 · EC: 214-201-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.