Hương liệuEU ✓

GERANYL NONANOATE

(E)-Geranyl nonan-1-oate

CAS

68039-29-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68039-29-2 · EC: 268-247-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.