Chống oxy hoáEU ✓

GERANYLGERANIOL

2,6,10,14-Hexadecatetraen-1-ol, 3,7,11,15-tetramethyl-, (2E,6E,10E)-

CAS

24034-73-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩnChống oxy hoáGiữ ẩm

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 24034-73-9 · EC: 623-656-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.