Glycerin
Glycerin (glycerol) là chất giữ ẩm tự nhiên có trong da, được chiết xuất từ dầu thực vật hoặc tổng hợp. Với khả năng hút ẩm từ môi trường vượt trội, glycerin giúp da luôn mềm mại và đủ độ ẩm. Thành phần này còn tăng cường hàng rào bảo vệ da và hỗ trợ quá trình phục hồi da. An toàn và phù hợp với mọi loại da, kể cả da em bé và da cực kỳ nhạy cảm.
CAS
56-81-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
EU CosIng approved
Tổng quan
Glycerin, còn gọi là glycerol, là polyol alcohol với 3 nhóm hydroxyl, được Carl Wilhelm Scheele phát hiện năm 1779 khi ông đun nóng hỗn hợp dầu olive và litharge. Trong cơ thể người, glycerin là sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa lipid và có mặt tự nhiên trong stratum corneum như một phần của Natural Moisturizing Factor (NMF). Ngành công nghiệp mỹ phẩm sử dụng glycerin từ thế kỷ 19, ban đầu như phụ phẩm của sản xuất xà phòng, nay chủ yếu từ dầu dừa, cọ hoặc tổng hợp sinh học. Với tính chất hygroscopic mạnh và profile an toàn tuyệt vời, glycerin trở thành humectant được sử dụng nhiều thứ hai sau nước trong formulation hiện đại.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
- Làm mềm và mịn da tức thì
- Tăng cường hàng rào bảo vệ da
- Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
- Cải thiện độ đàn hồi của da
Lưu ý
- Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
- Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
Cơ chế hoạt động
Glycerin hoạt động theo cơ chế osmotic và hygroscopic: các nhóm hydroxyl tạo liên kết hydrogen với phân tử nước, hút độ ẩm từ dermis và môi trường (ở độ ẩm >50%). Trong stratum corneum, glycerin không chỉ hydrate trực tiếp mà còn tương tác với lipid và protein, cải thiện tính linh hoạt của corneocyte envelope. Nghiên cứu cho thấy glycerin kích hoạt aquaglyceroporin-3 (AQP3), kênh vận chuyển nước và glycerol qua màng tế bào. Ở nồng độ thích hợp (5-10%), glycerin còn điều hòa quá trình desquamation bằng cách normalize hoạt động của enzyme protease.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu của Fluhr và cộng sự (2008) trong British Journal of Dermatology so sánh glycerin 5%, 10%, 20% trên 40 người da khô trong 4 tuần, cho thấy nồng độ 10% tối ưu với TEWL giảm 29% và hydration tăng 38%. RCT của Lodén và Wessman (2001) với 132 người eczema sử dụng glycerin 20% cream trong 30 ngày, kết quả SCORAD index giảm 42% và pruritus giảm 58%. Đặc biệt, nghiên cứu confocal Raman spectroscopy của Förster và cộng sự (2011) chứng minh glycerin thấm sâu đến 20μm trong stratum corneum và duy trì hiệu quả giữ ẩm đến 24 giờ sau khi apply.
Cách Glycerin tác động lên da
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
2-10% trong leave-on, đến 40% trong mask
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
2 lần/ngày hoặc theo nhu cầu
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
- Glycerin — EU CosIng Database— European Commission
- Glycerin — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- Glycerin— PubChem
- Glycerol and the skin: holistic approach to its origin and functions— PubMed
CAS: 56-81-5 · EC: 200-289-5
Bạn có biết?
Glycerin ngọt gấp 0.6 lần đường và được dùng làm chất tạo ngọt trong thực phẩm không đường
Trong Thế chiến I, glycerin là nguyên liệu quan trọng sản xuất thuốc nổ nitroglycerin, khiến xà phòng trở nên khan hiếm
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa Glycerin
Anessa Perfect UV Sunscreen Skincare Milk
Bioderma Sensibio H2O
The Ordinary Niacinamide 10% + Zinc 1%
COSRX Low pH Good Morning Gel Cleanser
COSRX Advanced Snail 96 Mucin Power Essence
Innisfree Green Tea Seed Serum
CeraVe Moisturizing Cream
Klairs Supple Preparation Facial Toner
Mọi người cũng xem
ABIES ALBA LEAF CERA
ACETYLNEURAMINIC ACID
ACETYL OLIGOPEPTIDE-70
ACETYLSALICYLOYL PENTAPEPTIDE-33
ALGAE EXOPOLYSACCHARIDES
ALLANTOIN