Làm mềmEU ✓
GLYCERYL BEHENATE
Docosanoic acid, monoester with glycerol
CAS
30233-64-8 / 6916-74-1
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daNhũ hoá
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- GLYCERYL BEHENATE — EU CosIng Database— European Commission
- GLYCERYL BEHENATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 30233-64-8 / 6916-74-1 · EC: 250-097-0
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2
Chiết xuất nấm Agaricus bisporus
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
1
Bơ hạt Allanblackia Stuhlmannii
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER
1
Cồn Arachidyl
ARACHIDYL ALCOHOL
2
Dầu Babassu Polyglyceryl-6 Ester
BABASSU OIL POLYGLYCERYL-6 ESTERS
Dầu gấu
BEAR OIL
2
Dimethicone amino với nhóm ethoxy
BIS-AMINOPROPYL/ETHOXY AMINOPROPYL DIMETHICONE