Làm mềmEU ✓

GLYCERYL LINOLENATE

2,3-Dihydroxypropyl (9Z,12Z,15Z)-9,12,15-octadecatrienoate

CAS

18465-99-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 18465-99-1 · EC: 242-347-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.