Axit Glycolic
GLYCOLIC ACID
Axit Glycolic là một loại AHA (Alpha Hydroxy Acid) có phân tử nhỏ nhất, được chiết xuất từ mía đường. Đây là thành phần tẩy tế bào chết hóa học hiệu quả, giúp loại bỏ tế bào da chết, làm sáng da và cải thiện kết cấu da. Axit Glycolic còn có khả năng kích thích sản sinh collagen, giúp giảm nếp nhăn và làm đều màu da. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, chống lão hóa và làm sáng da.
CAS
79-14-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU cho phép sử dụng với nồng độ tối đa 1
Tổng quan
Axit Glycolic là thành viên nhỏ nhất trong nhóm AHA với khối lượng phân tử chỉ 76.05 g/mol, cho phép thẩm thấu sâu vào da hiệu quả nhất. Được phát hiện từ những năm 1970, thành phần này đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong việc tẩy tế bào chết hóa học và điều trị nhiều vấn đề về da. Khả năng phá vỡ liên kết giữa các tế bào chết giúp da trở nên mịn màng, sáng khỏe và đều màu hơn. Trong công nghiệp mỹ phẩm, Glycolic Acid được ứng dụng rộng rãi từ các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày với nồng độ thấp (5-10%) đến các liệu pháp peel chuyên nghiệp với nồng độ cao (20-70%). Hiệu quả của thành phần này không chỉ dừng lại ở việc làm sạch bề mặt da mà còn kích thích quá trình tái tạo tế bào từ sâu bên trong. Điều đặc biệt về Glycolic Acid là khả năng điều chỉnh pH của sản phẩm, vừa đóng vai trò là hoạt chất chính vừa là chất đệm pH. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả và độ an toàn của thành phần này phụ thuộc nhiều vào nồng độ sử dụng và pH của công thức.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tẩy tế bào chết hiệu quả, làm mịn và sáng da
- Giảm thâm mụn và đều màu da
- Kích thích tái tạo collagen, giảm nếp nhăn
- Thu nhỏ lỗ chân lông và kiểm soát dầu
- Tăng cường hấp thụ các dưỡng chất khác
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng, đỏ da và bong tróc khi mới sử dụng
- Làm da nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
- Không phù hợp cho da quá nhạy cảm hoặc đang tổn thương
Cơ chế hoạt động
Glycolic Acid hoạt động bằng cách làm yếu các liên kết giữa các tế bào sừng (corneocytes) trong lớp ngoài cùng của da thông qua việc hòa tan 'keo dán' lipid giữa các tế bào. Quá trình này được gọi là desquamation, giúp các tế bào chết bong ra dễ dàng hơn, để lộ làn da mới mịn màng và tươi sáng bên dưới. Ngoài tác dụng trên bề mặt, Glycolic Acid còn thẩm thấu vào lớp hạ bì, kích thích fibroblast sản xuất collagen và elastin mới. Đồng thời, nó cũng tăng cường sản xuất glycosaminoglycans như hyaluronic acid, giúp da giữ ẩm tốt hơn và trông căng mọng hơn. Cơ chế này giải thích vì sao Glycolic Acid không chỉ cải thiện kết cấu da mà còn có tác dụng chống lão hóa hiệu quả.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Glycolic Acid trong điều trị các vấn đề về da. Một nghiên cứu năm 2013 trên 70 bệnh nhân cho thấy sử dụng Glycolic Acid 10% trong 12 tuần giảm đáng kể nếp nhăn nhỏ và cải thiện độ đàn hồi da. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự gia tăng 27% độ dày lớp biểu bì và tăng 41% mật độ collagen trong da. Một phân tích tổng hợp năm 2020 về các nghiên cứu AHA cho thấy Glycolic Acid là AHA hiệu quả nhất trong việc điều trị tăng sắc tố da, với 85% bệnh nhân có cải thiện rõ rệt sau 3 tháng sử dụng. Đặc biệt, khi kết hợp với các thành phần làm sáng khác như niacinamide hoặc vitamin C (ở dạng ổn định), hiệu quả điều trị tăng lên đến 95%.
Cách Axit Glycolic tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Người mới bắt đầu: 5-7%; Người dùng thường xuyên: 8-10%; Chuyên nghiệp: 15-30%
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
Ban đầu 1-2 lần/tuần, tăng dần lên hàng ngày tùy khả năng chịu đựng của da
So sánh với thành phần khác
Glycolic Acid có phân tử nhỏ hơn (76 vs 90 g/mol) nên thẩm thấu sâu và nhanh hơn, nhưng cũng dễ gây kích ứng hơn. Lactic Acid nhẹ nhàng hơn và có thêm khả năng dưỡng ẩm
Glycolic là AHA tan trong nước, tác động bề mặt da. Salicylic là BHA tan trong dầu, thẩm thấu vào lỗ chân lông. Glycolic tốt cho texture và tone, Salicylic tốt cho mụn
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Glycolic Acid Peel Therapy – A Current Review— Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology
- Alpha Hydroxy Acids— FDA
CAS: 79-14-1 · EC: 201-180-5
Bạn có biết?
Glycolic Acid được phát hiện lần đầu trong nước mía và tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'glykys' nghĩa là ngọt
Cleopatra được cho là đã sử dụng 'bồn tắm sữa chua' chứa lactic và glycolic acid tự nhiên để duy trì làn da trẻ trung
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Axit Glycolic

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE
1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE
2,3-EPOXYPROPYLTRIMONIIUM CHLORIDE
2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL