Dưỡng ẩmEU ✓

GUANIDINE CARBONATE

Diguanidinium carbonate

CAS

593-85-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 593-85-1 · EC: 209-813-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.