HC Vàng số 14
HC YELLOW NO. 14
HC Yellow No. 14 là một chất nhuộm tóc azo phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc bán thương mại và chuyên nghiệp. Đây là một chất tạo màu demi-permanent hoặc semi-permanent, cung cấp tính màu ổn định với độ bền vừa phải. Thành phần này được phát triển để tạo ra các sắc thái vàng và cam trên tóc, thường kết hợp với các chất nhuộm khác để đạt được các tông màu mong muốn.
Công thức phân tử
C9H9N3O3
Khối lượng phân tử
207.19 g/mol
Tên IUPAC
4-(2-hydroxyethylamino)-3-nitrobenzonitrile
CAS
90349-40-9
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
HC Yellow No. 14 là một chất nhuộm acid azo được thiết kế đặc biệt để nhuộm tóc với khả năng tạo ra các sắc thái vàng nâu tới vàng cam. Đây là một trong những chất nhuộm phổ biến nhất trong công thức nhuộm tóc bán thương mại và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc ở nhà. Chất này hoạt động thông qua cơ chế nhuộm bán vĩnh viễn, nơi các phân tử nhuộm nhập vào lớp vỏ của tóc nhưng không xuyên vào lớp tủy, cho phép nó rửa trôi dần theo thời gian qua các lần gội đầu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp màu sắc vàng bền vững trên tóc
- Khả năng hòa trộn tốt với các chất nhuộm khác
- Độ bám dính cao trên cấu trúc tóc
- Tạo ra các sắc thái tự nhiên và sống động
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm
- Cần sử dụng với bột nâu hoặc các chất trợ nhuộm
- Tiếp xúc kéo dài có thể gây tê hoặc kích ứng
- Không khuyến cáo cho phụ nữ mang thai trong 12 tuần đầu
Cơ chế hoạt động
HC Yellow No. 14 là một chất nhuộm phân tử nhỏ có khả năng thâm nhập vào lớp vỏ tóc (cuticle) nhờ kích thước phân tử nhỏ gọn. Nhờ cấu trúc azo (chứa liên kết N=N), chất này có khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng bổ sung, tạo ra nhận thức về màu vàng. Khi kết hợp với agent oxide (như hydrogen peroxide và ethanolamine), HC Yellow No. 14 sẽ bị oxy hóa từng phần, tạo ra các phân tử nhuộm lớn hơn (indamine hay iminoquinone) có khả năng bám dính tốt hơn vào protein keratin trong tóc.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về độ an toàn của HC Yellow No. 14 cho thấy rằng khi sử dụng đúng theo hướng dẫn, chất này có hồ sơ an toàn chấp nhận được. Tuy nhiên, các báo cáo từ Ủy ban An toàn Hóa chất của EU (SCCS) chỉ ra rằng cần thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng. Một số nghiên cứu cũ nêu ra lo ngại về tiềm năng gây mụn do chất này có nguồn gốc từ azo dyes, nhưng hầu hết các tổ chức y tế hiện đại đã công nhận rằng các phân tử nhuộm tóc azo hiện đại được sử dụng an toàn khi tuân thủ quy định.
Cách HC Vàng số 14 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ từ 0.5% đến 2% trong công thức nhuộm tóc, phụ thuộc vào độ sâu màu mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng lặp lại mỗi 4-6 tuần khi màu phai, hoặc theo nhu cầu cá nhân
Kết hợp tốt với
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
HC Red No. 3 tạo ra sắc đỏ/đô đỏ trong khi HC Yellow No. 14 tạo sắc vàng. Cả hai đều là chất nhuộm azo tương tự nhưng cung cấp những tông màu khác nhau
HC Yellow No. 14 là chất nhuộm semi-permanent an toàn hơn so với PPD trong các sản phẩm nhuộm vĩnh viễn; PPD có tiềm năng kích ứng cao hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Hair Colorants— European Commission
- Permanent, Semi-Permanent and Temporary Hair Dyes— FDA Cosmetics
- Azo Dyes in Cosmetics: Safety and Regulations— PubMed Central
CAS: 90349-40-9 · PubChem: 15001944
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến HC Vàng số 14
Covid-19 ở TP.HCM

Xứng danh "biểu tượng sexy": HyunA nóng bỏng trong đêm diễn tại TP.HCM, liên tục cúi chào fan

Lee Jong Suk tại Fan Meeting ở HCM, thú nhận tăng cân do ekip cho ăn 2 bát phở bò

Thanh Hằng cưới nhạc trưởng Trần Nhật Minh tối 22/10 tại TP HCM
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE