Chống oxy hoáEU ✓

HESPERETIN LAURATE

2,3-Dihydro-5,7-hydroxy-2-(3-hydroxy-4-methoxyphenyl)-4H-1-benzopyran-4-one, mono-(7) and di-(5,7) esters with dodecanoic acid

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.