Hương liệuEU ✓

HEXAHYDRO-TETRAMETHYL-METHANOAZULEN-5-YL METHYL KETONE

1-(2,3,4,7,8,8a-Hexahydro-3,6,8,8-tetramethyl-1H-3a,7-methanoazulen-5-yl)ethan1-one

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68039-35-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68039-35-0 · EC: 268-253-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.