Hương liệuEU ✓

Hexahydro-tetramethyl-spirodioxolan-methannaphtalen (Galaxolide®)

HEXAHYDRO-TETRAMETHYL-SPIRODIOXOLANE-METHANONAPHTHALENE

Đây là một hợp chất thơm nhân tạo thuộc nhóm polycyclic musk, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Chất này có mùi gỗ ấm áp, mềm mại với ghi chú xạ hương đặc trưng, giúp kéo dài độ bền của hương thơm. Nhờ cấu trúc phân tử ổn định, nó có khả năng giữ mùi lâu trên da mà không bị mất nhanh chóng.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

154171-77-4

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Hexahydro-tetramethyl-spirodioxolan-methannaphtalen, thường được gọi bằng tên thương mại Galaxolide®, là một polycyclic musk nhân tạo được phát triển vào những năm 1960. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nước hoa, mỹ phẩm chăm sóc da, nước rửa tay, và các sản phẩm vệ sinh cá nhân khác. Mùi thơm của nó mang đặc trưng ấm áp, mềm mại với ghi chú xạ hương tinh tế, tạo nên lớp hương phía sau (base note) đáng nhớ. Chất này được lựa chọn rộng rãi bởi ngành công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng ổn định hương, kéo dài tuổi thọ của hương nước hoa và có khả năng tương thích tốt với các thành phần khác. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các công thức hương thơm bền vững và đáng tin cậy.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương lâu trôi với ghi chú xạ hương따뜻 và tự nhiên
  • Cải thiện độ bền của hương nước hoa và mỹ phẩm thơm
  • Ổn định mùi thơm và ngăn chặn sự thay đổi hương theo thời gian
  • Tương thích với các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng da ở một số người nhạy cảm với polycyclic musk
  • Lo ngại tiềm ẩn về tích lũy sinh học trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây quá tải hương thơm nếu sử dụng nồng độ quá cao

Cơ chế hoạt động

Trên da, hexahydro-tetramethyl-spirodioxolan-methannaphtalen hoạt động như một thành phần hương thơm bền vững. Với cấu trúc phân tử có tính thơm dài, nó hòa tan trong các lớp mỡ của da và từ từ bay hơi theo thời gian, tạo ra hiệu ứng hương lâu trôi. Điểm sôi cao của chất này cho phép nó giữ mùi thơm ổn định trong nhiều giờ, không bị mất nhanh chóng như các hợp chất hương thơm đơn giản khác. Chất này không có tác dụng trực tiếp lên da (như dưỡng ẩm hay chống oxy hóa), mà chỉ cung cấp tính năng hương thơm. Nó được sử dụng ở nồng độ rất thấp trong các công thức mỹ phẩm, thường chỉ khoảng 0.01-0.5% tùy thuộc vào loại sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và các tổ chức quốc tế như International Fragrance Association (IFRA) đã đánh giá an toàn của polycyclic musks, bao gồm hexahydro-tetramethyl-spirodioxolan-methannaphtalen. Những đánh giá này cho thấy chất có tính an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ trong công thức mỹ phẩm, với mức độ kích ứation da thấp. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây đã thăm dò khả năng tích lũy sinh học của các polycyclic musks trong mô mỡ và sữa mẹ, mặc dù bằng chứng cho thấy điều này xảy ra ở mức độ rất thấp. Các cơ quan quản lý như ECHA (European Chemicals Agency) vẫn cho phép sử dụng chất này trong mỹ phẩm dựa trên dữ liệu an toàn hiện có.

Cách Hexahydro-tetramethyl-spirodioxolan-methannaphtalen (Galaxolide®) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hexahydro-tetramethyl-spirodioxolan-methannaphtalen (Galaxolide®)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.01% - 0.5% tùy thuộc loại sản phẩm (nước hoa thường cao hơn, sản phẩm chăm sóc da thấp hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA) DatabaseCosIng — Cosmetic Ingredients DatabaseECHA — European Chemical AgencyIFRA Standards and Codes of Practice

CAS: 154171-77-4 · EC: 415-460-1

Bạn có biết?

Galaxolide được phát triển bởi công ty hóa chất Quốc际 IFF (International Flavors & Fragrances) vào năm 1966 và trở thành một trong những chất hương nhân tạo được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.

Chất này được tìm thấy trong các mẫu nước thải và thậm chí trong một số mẫu sữa mẹ ở các quốc gia phát triển, làm nổi bật nhu cầu nghiên cứu về tích lũy sinh học lâu dài của các hợp chất này.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.