Hương liệuEU ✓

HEXAHYDRO-TRIMETHYLETHANONAPHTHALEN-8-YL METHYL KETONE

1-(1,3,4,4a,5,6,7-Hexahydro-2,5,5-trimethyl-2H-2,4a-ethanonaphthalen-8-yl)ethan-1-one

🧪

Chưa có ảnh

CAS

32388-56-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 32388-56-0 · EC: 251-021-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.