Dưỡng ẩmEU ✓
HISTIDINE HCL
CAS
645-35-2 / 5934-29-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- HISTIDINE HCL — EU CosIng Database— European Commission
- HISTIDINE HCL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 645-35-2 / 5934-29-2 · EC: 211-438-9 (L) / -
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa HISTIDINE HCL
Mọi người cũng xem
2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
1,2-BUTANEDIOL
2
Butylene Glycol 2,3
2,3-BUTANEDIOL
2
Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic
2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID
2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide
2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR
3
2-Propyl-5-Cyclohexylpentanol (Hexanal)
2-PROPYL-5-CYCLOHEXYLPENTANOL
