Homogeranyl Nitrile / 3,7-Dimethylnona-2,6-dienenitrile
HOMOGERANYL NITRILE
Homogeranyl Nitrile là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm các thành phần mùi hương nhân tạo, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Đây là một dẫn xuất của geraniol với cấu trúc nitrile đặc biệt, mang lại mùi hương tươi sáng, trái cây và có chút tính chất xanh mát. Thành phần này không có tác dụng dưỡng da trực tiếp mà chỉ đóng vai trò làm tăng tính hấp dẫn về mùi hương của sản phẩm mỹ phẩm.
Công thức phân tử
C11H17N
Khối lượng phân tử
163.26 g/mol
Tên IUPAC
3,7-dimethylnona-2,6-dienenitrile
CAS
61792-11-8
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định mỹ phẩm EU
Tổng quan
Homogeranyl Nitrile là một thành phần hương liệu tổng hợp được sản xuất thông qua công nghệ hóa học hiện đại, mang đặc tính của geraniol nhưng với độ ổn định cao hơn. Đây là một trong các thành phần được sử dụng phổ biến trong các công thức nước hoa, kem dưỡng và các sản phẩm chăm sóc cá nhân để tạo mùi hương dễ chịu. Thành phần này được các nhà sản xuất mỹ phẩm lớn trên thế giới ưa chuộng vì khả năng tạo ra các nốt hương tươi sáng và bền lâu mà không cần sử dụng quá nhiều hương liệu tự nhiên.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Mang lại mùi hương tươi sáng, tự nhiên và dễ chịu
- Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm mỹ phẩm
- Ổn định và lâu dài hơn geraniol tự nhiên
- Tăng giá trị cảm quan và sự hấp dẫn của công thức
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Tiềm ẩn rủi ro dị ứng đối với những người nhạy cảm với các thành phần mùi hương tổng hợp
- Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc da chưa pha loãng
Cơ chế hoạt động
Homogeranyl Nitrile hoạt động bằng cách bay hơi từ bề mặt da một cách chậm chạp, phát hành từng phân tử hương khí liên tục. Các phân tử này tương tác với các thụ thể mùi trên mũi, tạo ra cảm giác mùi hương tươi sáng, có chút sắc thái cây cỏ và trái cây. Cơ chế hoạt động của nó không liên quan đến bất kỳ tác dụng dược học nào trên da mà chỉ thuần túy là một hiệu ứng cảm quan.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của Homogeranyl Nitrile cho thấy rằng nó có hồ sơ độc tính thấp khi sử dụng ở nồng độ điển hình trong mỹ phẩm (thường dưới 2%). Theo đánh giá của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, các thành phần hương liệu nitrile tương tự được coi là an toàn cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng hương liệu nên thử nghiệm trước trên vùng da nhỏ.
Cách Homogeranyl Nitrile / 3,7-Dimethylnona-2,6-dienenitrile tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-2% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có giới hạn về tần suất sử dụng, có thể sử dụng hàng ngày như bình thường
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Geraniol là thành phần hương liệu tự nhiên chiết xuất từ hoa hồng và các loại hoa khác, trong khi Homogeranyl Nitrile là dẫn xuất tổng hợp của nó. Homogeranyl Nitrile ổn định hơn, bền lâu hơn, nhưng có mùi hương khác một chút so với Geraniol tự nhiên.
Citral mang lại mùi hương chanh, cam tươi sáng và là một thành phần hương liệu phổ biến khác. Homogeranyl Nitrile có mùi hương xanh mát, trái cây nhẹ với sắc thái cây cỏ, khác biệt với profile hương của Citral
Linalool là thành phần hương liệu tự nhiên từ hoa lavender, mang lại mùi hương hoa, tươi sáng. Homogeranyl Nitrile có sắc thái xanh mát và trái cây hơn so với Linalool
Nguồn tham khảo
- INCI Dictionary - Homogeranyl Nitrile— Paula's Choice
- COSING - European Commission Database— European Commission
- International Fragrance Association Safety Standards— IFA
- Cosmetic Ingredient Review Expert Panel— CIR Safety
CAS: 61792-11-8 · EC: 263-214-5 · PubChem: 112446
Bạn có biết?
Homogeranyl Nitrile được sử dụng rộng rãi không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong nước hoa cao cấp và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, góp phần tạo nên những hương thơm cổ điển nổi tiếng thế giới
Cấu trúc nitrile (-C≡N) của thành phần này là lý do tại sao nó có độ ổn định cao hơn so với các thành phần hương liệu khác, cho phép mùi hương kéo dài lâu hơn trên da
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL