Dưỡng ẩmEU ✓

HYDROGENATED PALM KERNEL OIL

Oils, palm kernel, hydrogenated

CAS

84540-04-5 / 68990-82-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 84540-04-5 / 68990-82-9 · EC: 283-093-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.