Làm mềmEU ✓

HYDROGENATED TALLOW ACID

Fatty acids, tallow, hydrogenated

CAS

61790-38-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchLàm mềm daNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 61790-38-3 · EC: 263-130-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.