Tẩy rửaEU ✓

HYDROGENATED TALLOW AMIDE

Amides, tallow, hydrogenated

CAS

61790-31-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 61790-31-6 · EC: 263-123-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.