Tẩy rửaEU ✓

HYDROGENATED TALLOWAMINE

Amines, hydrogenated tallow alkyl

CAS

61788-45-2

Quy định

EU: III/61

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 61788-45-2 · EC: 262-976-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.