Hoạt chấtEU ✓

HYDROXYDAIDZEIN

4H-1-Benzopyran-4-one, 3-(3,4-dihydroxyphenyl)-7-hydroxy-,3'-Hydroxydaidzein,7,3',4'-Trihydroxyisoflavone

CAS

485-63-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng daBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 485-63-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.