Hoạt chấtEU ✓

HYDROXYETHYL METHYLTHIOPROPENAMIDE

Entadamide A,Hydroxyethyl Methylthioacrylamide,2-Propenamide, N-(2-hydroxyethyl)-3-(methylthio)-, (2Z)-

CAS

1819988-54-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Bảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1819988-54-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.