KhácEU ✓

HYDROXYLATED METHYL SOYATE TRIMETHYLOLPROPANE ETHER

Fatty acids, C16-18 and C18-unsatd., epoxidized. Me esters, polymers with trimethylolpropane

🧪

Chưa có ảnh

CAS

188831-96-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 188831-96-1

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.