Hydroxypropyl Bis(N-Hydroxyethyl-P-Phenylenediamine) HCl - Chất nhuộm tóc PPD
HYDROXYPROPYL BIS(N-HYDROXYETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE) HCL
Đây là một chất nhuộm tóc bền vữa thuộc nhóm phenylenediamine, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn. Chất này có khả năng tạo ra các sắc thái màu đen đến nâu sâu nhờ khả năng oxy hóa mạnh. Được công nhân bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm quốc tế nhưng cần sử dụng đúng cách để tránh kích ứng. Thành phần này thường kết hợp với các chất oxid và碱tính để phát huy hiệu quả nhuộm màu tối ưu.
Công thức phân tử
C19H32Cl4N4O3
Khối lượng phân tử
506.3 g/mol
Tên IUPAC
1,3-bis[4-amino-N-(2-hydroxyethyl)anilino]propan-2-ol;tetrahydrochloride
CAS
128729-28-2
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Chất này được phép sử dụng trong EU theo
Tổng quan
Hydroxypropyl Bis(N-Hydroxyethyl-P-Phenylenediamine) HCl là một trong những chất nhuộm tóc oxidative phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn chuyên nghiệp và tiêu dùng. Chất này thuộc nhóm p-phenylenediamine (PPD), được biết đến với khả năng tạo màu sâu và bền vữa. Cơ chế hoạt động dựa trên phản ứng oxy hóa với chất oxy hóa (thường là hydrogen peroxide) để tạo các phân tử màu polyphenolic xuyên vào cấu trúc tóc. Do đặc tính mạnh mẽ của nó, sản phẩm chứa PPD luôn đi kèm với các hướng dẫn an toàn nghiêm ngặt và yêu cầu thử patch test bắt buộc.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo màu nhuộm bền vữa, không phai lên cả sau khoảng 6-8 tuần
- Cho phép nhuộm sâu và đồng đều từ tóc sáng sang các tones tối
- Khả năng che phủ bạc hiệu quả, đặc biệt với các màu tối
- Tương thích với nhiều công thức nhuộm khác nhau
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng, ngứa, đỏ da đầu ở những người nhạy cảm
- Nguy cơ gây dị ứng tiếp xúc (contact dermatitis) nếu sử dụng lặp lại
- Cần thử patch test trước sử dụng trên toàn bộ tóc
- Không nên để trên da quá lâu, có thể gây cộm hoặc bỏng da
Cơ chế hoạt động
Chất này hoạt động thông qua quá trình nhuộm oxy hóa hai giai đoạn. Trước tiên, PPD được oxy hóa bởi các chất oxy hóa (hydrogen peroxide) thành các phân tử trung gian gọi là quinones. Sau đó, các phân tử này tham gia vào phản ứng kết hợp với các thành phần khác (coupling agents) để tạo thành các phân tử colorant lớn hơn, không thể thoát ra từ tóc. Những phân tử này xuyên sâu vào lớp cortex của tóc, liên kết với melanin tự nhiên và tạo ra màu sắc bền vữa.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy PPD có hệ số phân tử tương đối nhỏ (254), cho phép nó xuyên vào tóc hiệu quả. Nghiên cứu an toàn học từ Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) đã đánh giá PPD là an toàn khi sử dụng đúng cách với nồng độ ≤6% và thời gian tiếp xúc ≤30 phút. Tuy nhiên, các trường hợp dị ứng tiếp xúc và kích ứng da đã được ghi nhận ở những người nhạy cảm, đặc biệt là sau quá trình nhuộm lặp lại. Một số nghiên cứu dịch tễ học đã khảo sát liên quan giữa sử dụng nhuộm tóc chứa PPD và ung thư, nhưng kết luận còn tranh cãi.
Cách Hydroxypropyl Bis(N-Hydroxyethyl-P-Phenylenediamine) HCl - Chất nhuộm tóc PPD tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-6% trong các công thức nhuộm tóc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Tối đa mỗi 4-6 tuần một lần để tránh tích tụ độc tính và kích ứng da đầu
So sánh với thành phần khác
p-Aminophenol là một chất nhuộm oxy hóa khác nhưng tạo màu nhạt hơn PPD, thường dùng cho các tones sáng đến trung bình. PPD tạo màu sâu hơn và bền vữa hơn nhưng có tiềm năng kích ứch cao hơn.
Nhuộm tự nhiên an toàn hơn nhưng kém hiệu quả, không tạo màu sắc rõ ràng trên tóc sáng, và thời gian nhuộm dài hơn rất nhiều. PPD nhanh hơn và cho màu đến ít nhiều.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Phenylenediamines as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
- INCI Dictionary - Hydroxypropyl Bis(N-Hydroxyethyl-P-Phenylenediamine) HCl— Personal Care Products Council
- Hair Dye Chemistry and Safety - Oxidative Hair Colorants— Journal of Cosmetic Dermatology
- EU Annex II - Prohibited Substances in Cosmetics— European Commission
CAS: 128729-28-2 · EC: 416-320-2 · PubChem: 21932462
Bạn có biết?
PPD được phát hiện vào năm 1888 và đã được sử dụng trong nhuộm tóc thương mại kể từ những năm 1940, làm cho nó là một trong những công thức nhuộm tóc có tuổi đời lâu nhất vẫn còn được sử dụng hôm nay.
Ngoài nhuộm tóc, PPD cũng được sử dụng để nhuộm da (henna) ở Ấn Độ và Trung Đông, nhưng ở nồng độ cao hơn, điều này đôi khi gây các phản ứng dị ứch nghiêm trọng.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE