KhácEU ✓

HYDROXYPROPYL GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE

Guar gum, 2-hydroxypropyl 2-hydroxy-3-(trimethylammonio)propyl ether, chloride

🧪

Chưa có ảnh

CAS

71329-50-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 71329-50-5 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.