Dưỡng ẩmEU ✓

HYDROXYTYROSOL

1,2-Benzenediol, 4-(2-hydroxyethyl)-

CAS

10597-60-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 10597-60-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.